The Vietnamese word for hotel is:
• Khách sạn (khach san) - Hotel
Examples:
• Tôi đã đặt một khách sạn.
I booked a hotel.
• Khách sạn này rất đẹp.
This hotel is very beautiful.
• Chúng tôi sẽ ở khách sạn ba đêm.
We will stay at the hotel for three nights.
2. Hotel Vocabulary in Vietnamese
• Hotel - Khách sạn
• Motel - Nhà nghỉ
• Hostel - Hostel
• Guesthouse - Nhà khách
• Resort - Khu nghỉ dưỡng
• Reception - Lễ tân
• Lobby - Sảnh
• Reservation - Đặt phòng
• Check-in - Nhận phòng
• Check-out - Trả phòng
• Room key - Chìa khóa phòng
• Key card - Thẻ phòng
3. Types of Hotel Rooms
• Single room - Phòng đơn
• Double room - Phòng đôi
• Twin room - Phòng hai giường
• Triple room - Phòng ba người
• Family room - Phòng gia đình
• Deluxe room - Phòng cao cấp
• Suite - Phòng Suite
• Connecting room - Phòng thông nhau
• Non-smoking room - Phòng không hút thuốc
• Smoking room - Phòng hút thuốc
4. Bathroom Vocabulary
• Bathroom - Phòng tắm
• Shower - Vòi sen
• Bathtub - Bồn tắm
• Toilet - Bồn cầu
• Sink - Bồn rửa
• Mirror - Gương
• Towel - Khăn tắm
• Soap - Xà phòng
• Shampoo - Dầu gội
• Toothbrush - Bàn chải đánh răng
• Toothpaste - Kem đánh răng
• Toilet paper - Giấy vệ sinh
5. Bedroom Furniture and Amenities
• Bed - Giường
• Pillow - Gối• Blanket - Chăn
• Mattress - Nệm
• Wardrobe - Tủ quần áo
• Desk - Bàn làm việc
• Chair - Ghế
• Television - Tivi
• Air conditioner - Máy điều hòa
• Refrigerator - Tủ lạnh
• Safe - Két an toàn
• Telephone - Điện thoại
• Hair dryer - Máy sấy tóc
• Wi-Fi - Wi-Fi
• Balcony - Ban công
6. Hotel Facilities
• Restaurant - Nhà hàng
• Café - Quán cà phê
• Swimming pool - Hồ bơi
• Gym - Phòng tập thể dục
• Spa - Spa
• Sauna - Phòng xông hơi
• Elevator - Thang máy
• Parking lot - Bãi đỗ xe
• Laundry service - Dịch vụ giặt là
• Room service - Dịch vụ phòng
• Business center - Trung tâm dịch vụ doanh nhân
• Conference room - Phòng hội nghị
7. Hotel Staff in Vietnamese
• Receptionist - Nhân viên lễ tân
• Hotel manager - Quản lý khách sạn
• Housekeeper - Nhân viên dọn phòng
• Bellhop - Nhân viên khuân hành lý
• Security guard - Nhân viên bảo vệ
• Chef - Đầu bếp
• Waiter - Nhân viên phục vụ
• Cleaner - Nhân viên vệ sinh
8. Booking and Reservation Vocabulary
• Reservation - Đặt phòng
• Booking confirmation - Xác nhận đặt phòng
• Passport - Hộ chiếu
• ID card - Căn cước
• Deposit - Tiền đặt cọc
• Payment - Thanh toán
• Cash - Tiền mặt
• Credit card - Thẻ tín dụng
• Receipt - Hóa đơn
9. Useful Hotel Phrases in Vietnamese
Making a Reservation
• Tôi muốn đặt một phòng.
I would like to book a room.
• Bạn còn phòng trống không?
Do you have any rooms available?
• Tôi đã đặt phòng trực tuyến.
I booked a room online.
Checking In
• Tôi muốn nhận phòng.
I would like to check in.
• Đây là hộ chiếu của tôi.
Here is my passport.
• Phòng của tôi ở tầng mấy?
Which floor is my room on?
Asking About Facilities
• Khách sạn có Wi-Fi miễn phí không?
Does the hotel have free Wi-Fi?
• Bữa sáng được phục vụ lúc mấy giờ?
What time is breakfast served?
• Hồ bơi ở đâu?
Where is the swimming pool?
Requesting Help
• Xin thêm khăn tắm.
Could I have more towels?
• Máy điều hòa không hoạt động.
The air conditioner is not working.
• Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?
Checking Out
• Tôi muốn trả phòng.
I would like to check out.
• Cho tôi hóa đơn, vui lòng.
Please give me the bill.
• Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Thank you for your help.
10. Sample Conversation
Guest: Xin chào. Tôi muốn nhận phòng.
Hello. I'd like to check in.Receptionist: Bạn có đặt phòng trước không?
Do you have a reservation?
Guest: Có. Tôi đã đặt phòng trực tuyến.
Yes. I booked online.
Receptionist: Đây là thẻ phòng của bạn.
Here is your room key card.
Guest: Cảm ơn.
Thank you.
11. Tips for Staying at Hotels in Vietnam
• Keep your passport or identification ready when checking in.
• Most hotels in major cities accept both cash and credit cards.
• Free Wi-Fi is commonly available in hotels across Vietnam.
• Breakfast is often included, but it is best to confirm when booking.
• Learning simple Vietnamese phrases can make communication with hotel staff easier and more enjoyable.
12. Frequently Asked Questions
What is "hotel" in Vietnamese?
The Vietnamese word for hotel is khách sạn.
How do you say "check in" in Vietnamese?
Check in is nhận phòng.
How do you say "check out" in Vietnamese?
Check out is trả phòng.
What is "room service" in Vietnamese?
Room service is dịch vụ phòng.
How do you ask if a hotel has free Wi-Fi?
You can say:
Khách sạn có Wi-Fi miễn phí không?
(Does the hotel have free Wi-Fi?)
Final Thoughts
Learning hotel in Vietnamese vocabulary will help you enjoy a smoother and more comfortable stay in Vietnam. From booking a room and checking in to requesting hotel services and checking out, these useful words and expressions make everyday communication much easier. Whether you are a tourist, an expat, or a Vietnamese language learner, mastering this essential vocabulary will help you feel more confident during your travels.


