1. How to Say Soccer in Vietnamese
The Vietnamese word for soccer is: Bóng đá
• Soccer / Football - Bóng đá
• Play soccer - Chơi bóng đá
• Watch soccer - Xem bóng đá
• Soccer player - Cầu thủ bóng đá
The word "bóng" means ball, and "đá" means kick. Therefore, bóng đá literally means "kicking the ball."
How to Pronounce Bóng Đá
Bóng đá is pronounced approximately: Bong da
Bóng: rising tone, similar to "bong" with a higher pitch at the end.
Đá: rising tone, similar to "da" but with a stronger "d" sound.
The correct Vietnamese tones are important because changing the tone can change the meaning.
Examples:
• I like soccer - Tôi thích bóng đá.
• I play soccer every weekend - Tôi chơi bóng đá mỗi cuối tuần.
• Do you watch soccer? - Bạn có xem bóng đá không?
2. Basic Soccer Vocabulary in Vietnamese
• Soccer / Football - Bóng đá
• Ball - Quả bóng
• Team - Đội bóng
• Player - Cầu thủ
• Coach - Huấn luyện viên
• Stadium - Sân vận động
• Match / Game - Trận đấu
• Competition - Giải đấu
• Fan - Người hâm mộ
• Supporter - Cổ động viên
• Goal - Bàn thắng
• Score - Tỷ số
• Win - Thắng
• Lose - Thua
• Draw - Hòa
3. Soccer Positions in Vietnamese
GK - Goalkeeper - Thủ môn
CB - Center Back - Trung vệ
LB - Left Back - Hậu vệ trái
RB - Right Back - Hậu vệ phải
LWB - Left Wing Back - Hậu vệ cánh trái
RWB - Right Wing Back - Hậu vệ cánh phải
CDM - Defensive Midfielder - Tiền vệ phòng ngự
CM - Central Midfielder - Tiền vệ trung tâm
LM - Left Midfielder - Tiền vệ trái
RM - Right Midfielder - Tiền vệ phải
CAM - Attacking Midfielder - Tiền vệ tấn công
LW - Left Winger - Tiền đạo cánh trái
RW - Right Winger - Tiền đạo cánh phải
CF - Center Forward - Hộ công / Tiền đạo trung tâm
ST - Striker - Tiền đạo cắm
SS - Second Striker - Tiền đạo lùi
4. Common Soccer Actions in Vietnamese
• Kick - Đá
• Pass - Chuyền bóng
• Shoot - Sút
• Score a goal - Ghi bàn
• Defend - Phòng thủ
• Attack - Tấn công
• Dribble - Dẫn bóng
• Tackle - Tắc bóng
• Head the ball - Đánh đầu
• Save - Cứu bóng
Examples:
• He scored a goal - Anh ấy ghi một bàn thắng.
• Pass the ball to me - Chuyền bóng cho tôi.
5. Soccer Rules and Terms in Vietnamese
• Referee - Trọng tài
• Yellow card - Thẻ vàng• Red card - Thẻ đỏ
• Foul - Phạm lỗi
• Penalty - Phạt đền
• Free kick - Đá phạt
• Corner kick - Phạt góc
• Offside - Việt vị
• Extra time - Hiệp phụ
• Penalty shootout - Loạt sút luân lưu
6. Soccer Field Vocabulary in Vietnamese
• Soccer field / Football pitch - Sân bóng đá
• Stadium - Sân vận động
• Field - Sân
• Goal - Khung thành / Cầu môn
• Goalpost - Cột gôn
• Crossbar - Xà ngang
• Goal line - Đường biên ngang
• Touchline / Sideline - Đường biên dọc
• Center circle - Vòng tròn giữa sân
• Halfway line - Đường giữa sân
• Penalty area - Vòng cấm địa
• Penalty spot - Điểm phạt đền
• Corner area - Khu vực phạt góc
• Bench - Ghế dự bị
• Substitute area - Khu vực thay người
• Locker room - Phòng thay đồ
• Pitch - Mặt sân
Examples:
• The players are on the soccer field - Các cầu thủ đang ở trên sân bóng đá.
• The striker scored a goal near the penalty area - Tiền đạo ghi bàn gần vòng cấm địa.• The match is held at a large stadium - Trận đấu được tổ chức tại một sân vận động lớn.
7. Soccer Equipment
• Soccer ball - Quả bóng đá
• Jersey / Football shirt - Áo đấu
• Shorts - Quần đùi
• Socks - Tất bóng đá
• Soccer boots / Cleats - Giày đá bóng
• Shin guards - Bảo vệ ống đồng
• Goalpost - Cột gôn
• Net - Lưới
• Field / Pitch - Sân bóng
8. Types of Soccer Matches
• Friendly match - Trận giao hữu
• League match - Trận đấu giải vô địch
• Final - Chung kết
• Semi-final - Bán kết
• Quarter-final - Tứ kết
• Group stage - Vòng bảng
• Knockout stage - Vòng loại trực tiếp
• Home match - Trận sân nhà
• Away match - Trận sân khách
9. Soccer Actions
• Kick off - Giao bóng
• Pass the ball - Chuyền bóng
• Cross - Tạt bóng
• Long pass - Chuyền dài
• Short pass - Chuyền ngắn
• Counter attack - Phản công
• Pressing - Gây áp lực
• Mark - Kèm người
• Clear the ball - Phá bóng
• Intercept - Cắt bóng
• Control the ball - Kiểm soát bóng
10. Vietnamese Football Fan Vocabulary
• Football fan - Người hâm mộ bóng đá
• Football supporter - Cổ động viên bóng đá• Cheer - Cổ vũ
• Chant - Hô khẩu hiệu
• National pride - Niềm tự hào dân tộc
• Victory celebration - Ăn mừng chiến thắng
11. Soccer Results and Statistics
• Goal scorer - Cầu thủ ghi bàn
• Assist - Kiến tạo
• Clean sheet - Giữ sạch lưới
• Hat-trick - Hat-trick (3 bàn)
• Possession - Kiểm soát bóng
• Shot - Cú sút
• Shot on target - Cú sút trúng đích
• Injury time - Thời gian bù giờ
12. Popular Soccer Teams in Vietnam
Vietnam has many football clubs and a passionate fan community.
Some well-known Vietnamese teams include:
• Hanoi FC - Câu lạc bộ Hà Nội
• Ho Chi Minh City FC - Câu lạc bộ Thành phố Hồ Chí Minh
• The Cong-Viettel FC - Câu lạc bộ Thể Công - Viettel
• Ninh Bình FC - Câu lạc bộ Nam Định
• Hải Phòng FC - Câu lạc bộ Hải Phòng
The Vietnamese national team is called:
• Vietnam National Football Team - Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
13. Vietnamese Soccer Culture
Soccer is more than just a sport in Vietnam; it is a way for people to connect with friends, family, and communities. When the Vietnamese national team plays an important match, many fans gather at cafes, restaurants, or public places to watch the game together, celebrate, and share their passion for football.
Common Vietnamese soccer phrases:
• Việt Nam vô địch! - Vietnam is the champion!
• Cố lên! - Keep going! / Come on!
• Cố lên Việt Nam! - Come on Vietnam!
• Đội tuyển Việt Nam thắng rồi! - Vietnam's team has won!
• Who is playing today? - Hôm nay đội nào đá?
• What time does the match start? - Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
• Vietnam won the match - Việt Nam thắng trận đấu.
• The score is 2-1 - Tỷ số là 2-1.
• He scored a beautiful goal - Anh ấy ghi một bàn thắng đẹp.
14. Useful Vietnamese Soccer Phrases
• Do you like soccer? - Bạn có thích bóng đá không?
• Who is your favorite player? - Cầu thủ yêu thích của bạn là ai?
• What is the score? - Tỷ số bao nhiêu?
• Vietnam won! - Việt Nam thắng rồi!
• Let's watch soccer - Cùng xem bóng đá nhé.
• I love soccer - Tôi yêu bóng đá.
15. FAQ About Soccer in Vietnamese
How do you say soccer in Vietnamese?
Soccer is called bóng đá in Vietnamese.
Is football popular in Vietnam?
Yes. Football is the most popular sport in Vietnam, with millions of fans following local clubs and the national team.
How do you say football player in Vietnamese?
Football player is cầu thủ bóng đá.
How do you say "I like soccer" in Vietnamese?
You can say: Tôi thích bóng đá.
Conclusion
Learning soccer vocabulary in Vietnamese is a fun way to understand Vietnamese culture and communicate with local people. Whether you watch Vietnamese football matches, visit Vietnam, or simply enjoy the sport, these words and phrases will help you connect with Vietnamese soccer fans.


